Vui lòng truy cập trang web bằng tiếng Anh để biết thông tin chi tiết. Truy cập trang web bằng tiếng Anh

Bảng Cân Đối Kế Toán

(Unit: KRW 100M)

Phân loại 2010 2011 2012 2013 2014
Tài sản Ngắn hạn 37,864 53,345 60,975 49,842 43,637
Tài sản Dài hạn 14,015 14,850 17,958 18,691 22,031
Tổng Tài sản 51,879 68,195 78,933 68,533 65,668
Nợ Ngắn hạn 22,886 33,146 40,652 34,084 28,407
Nợ Dài hạn 3,707 9,460 9,419 4,766 7,537
Tổng Nợ 26,593 42,606 50,071 38,851 35,943
Cổ phiếu Vốn 1,836 1,836 1,836 1,836 1,836
Vốn thặng dư 7,628 7,605 7,605 7,585 7,585
Thu nhập toàn diện lũy kế khác 465 -132 -182 -58 380
Thu nhập giữ lại 15,357 16,280 19,602 20,318 20,266
Tổng Nguồn vốn 25,286 25,589 28,862 29,681 29,724

※ ‘09, ‘10 dựa trên chuẩn mực kế toán K-GAAP, ‘11, ‘12, ‘13, ‘14 dựa trên chuẩn mực kế toán K-IFRS