Vui lòng truy cập trang web bằng tiếng Anh để biết thông tin chi tiết. Truy cập trang web bằng tiếng Anh

Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh

(Unit: KRW 100M)

Phân loại 2010 2011 2012 2013 2014
Doanh thu 62,380 61,420 70,413 80,282 75,147
Giá vốn hàng bán 56,954 55,657 63,772 72,876 69,187
Lợi nhuận gộp 5,426 5,763 6,641 7,406 5,959
Chi phí bán hàng và chi phí quản lý 2,670 3,468 3,082 3,363 3,186
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chính 2,756 2,295 3,558 4,043 2,773
Thu nhập từ hoạt động khác -675 -1,136 1,021 -2,486 -2,418
Thu nhập ròng trước khi trừ chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 2,081 1,158 4,581 1,557 356
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 452 59 1,120 570 222
Lợi nhuận thuần 1,629 1,099 3,461 987 134

※ ‘09, ‘10 dựa trên chuẩn mực kế toán K-GAAP, ‘11, ‘12, ‘13, ‘14 dựa trên chuẩn mực kế toán K-IFRS